Category: Tin Tức

  • Định cư tỉnh bang Canada và kết quả rút thăm mới nhất của NLPNP & AIP tháng 8/2025: 202 thư mời được phát hành

    Định cư tỉnh bang Canada và kết quả rút thăm mới nhất của NLPNP & AIP tháng 8/2025: 202 thư mời được phát hành

    Ngày 29/08/2025, tỉnh bang Newfoundland and Labrador đã tổ chức đợt rút thăm định cư mới nhất, phát hành tổng cộng 202 Thư mời nộp hồ sơ (Invitation to Apply – ITA) cho các ứng viên đủ điều kiện. Thư mời được phân bổ thông qua Chương trình Đề cử Tỉnh bang Newfoundland and Labrador (NLPNP) và Chương trình Định cư Đại Tây Dương (AIP), nhằm hỗ trợ chiến lược phát triển dân số và giải quyết nhu cầu lao động lâu dài của tỉnh bang.

    Cơ hội định cư Canada thông qua chương trình NLPNP và AIP

    Diễn biến về số lượng thư mời (ITA) trong các chương trình NLPNP và AIP

    Phân bổ thư mời

    Trong đợt rút thăm mới nhất:

    • NLPNP (Provincial Nominee Program): 125 ITAs
    • AIP (Atlantic Immigration Program): 77 ITAs

    Đây là đợt rút thăm thứ 8 kể từ khi tỉnh bang triển khai hệ thống Expression of Interest (EOI) mới vào đầu năm 2025.

    So sánh với các đợt rút thăm trước đó

    Kết quả ngày 29/08 tiếp nối xu hướng phát hành thư mời ổn định trong các đợt rút thăm gần đây.

    So sánh số lượng thư mời (ITA) qua các đợt rút thăm

    Tổng số thư mời từ đầu năm đến nay

    Tính đến ngày 29/08/2025, Newfoundland and Labrador đã phát hành 2.251 thư mời thông qua cả hai chương trình:

    • NLPNP: 1.800 ITAs
    • AIP: 451 ITAs

    Con số này cho thấy tỉnh bang đang đi đúng hướng để đạt chỉ tiêu định cư năm 2025, bao gồm 2.050 suất PNP và 475 suất AIP.

    Chương trình Đề cử Tỉnh bang Newfoundland and Labrador (NLPNP)

    NLPNP là chương trình cho phép tỉnh bang đề cử những ứng viên có kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp với nhu cầu lao động địa phương.

    Chương trình đề cử tỉnh bang NLPNP

    Điều kiện tham gia NLPNP

    • Có thư mời làm việc (job offer) từ nhà tuyển dụng tại Newfoundland and Labrador.
    • Đáp ứng yêu cầu về kinh nghiệm làm việc, thường từ 1–2 năm tùy ngành.
    • Trình độ ngoại ngữ: IELTS từ CLB 5 – 7 (tùy nhóm ngành).
    • Trình độ học vấn tối thiểu: tốt nghiệp trung học, ưu tiên cao đẳng hoặc đại học.
    • Có ý định sinh sống và làm việc lâu dài tại Newfoundland and Labrador.

    Quy trình nộp hồ sơ NLPNP

    • Gửi EOI (Expression of Interest) qua hệ thống trực tuyến.
    • Nhận thư mời nộp hồ sơ nếu đủ điều kiện.
    • Nộp hồ sơ chi tiết kèm giấy tờ chứng minh.
    • Nhận đề cử tỉnh bang và tiếp tục nộp hồ sơ lên liên bang để xin thường trú (PR).

    Ưu tiên định cư của Newfoundland and Labrador

    Chính quyền tỉnh bang tiếp tục ưu tiên những ứng viên có kỹ năng cần thiết để lấp đầy tình trạng thiếu hụt lao động trong các ngành nghề quan trọng như:

    • Y tế: nhu cầu lớn về bác sĩ, y tá và nhân viên chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
    • Công nghệ: tuyển dụng kỹ sư phần mềm, lập trình viên và chuyên gia IT để phục vụ quá trình chuyển đổi số.
    • Lao động tay nghề cao (Skilled Trades): thợ điện, thợ hàn, kỹ thuật viên cơ khí… đóng vai trò quan trọng trong các dự án xây dựng và công nghiệp.
    • Ngành công nghiệp tài nguyên: dầu khí, thủy sản và năng lượng tái tạo – những lĩnh vực mũi nhọn trong nền kinh tế địa phương.

    Thông qua hệ thống EOI và nền tảng Immigration Accelerator, quy trình tuyển chọn được rút gọn nhằm thu hút nhân lực chất lượng cao, đóng góp cho nền kinh tế và cộng đồng địa phương.

    Chương trình Định cư Đại Tây Dương (AIP)

    AIP là chương trình liên bang, áp dụng cho 4 tỉnh Atlantic Canada, trong đó có Newfoundland and Labrador.

    Chương trình định cư liên bang AIP

    Điều kiện tham gia AIP

    • Có job offer hợp lệ từ nhà tuyển dụng đã được chỉ định.
    • Trình độ học vấn: tối thiểu trung học phổ thông.
    • Kinh nghiệm làm việc: ít nhất 1 năm trong ngành liên quan.
    • Trình độ tiếng Anh: IELTS General tối thiểu CLB 4.
    • Có kế hoạch định cư tại Newfoundland and Labrador.

    Quy trình nộp hồ sơ AIP

    • Ứng viên tìm việc tại doanh nghiệp đã được tỉnh bang chỉ định.
    • Doanh nghiệp và ứng viên xây dựng Kế hoạch định cư (Settlement Plan).
    • Nộp hồ sơ định cư theo hướng dẫn.
    • Sau khi được chấp thuận, ứng viên có thể làm việc và xin thường trú tại Canada.

    Kết bài

    Chương trình định cư tỉnh bang Canada, đặc biệt là tại Newfoundland and Labrador, đang mở ra nhiều cơ hội hấp dẫn cho những ai muốn xây dựng sự nghiệp và cuộc sống lâu dài tại đất nước này. Với kết quả bốc thăm mới nhất trong tháng 8/2025, tổng cộng 202 thư mời đã được phát hành thông qua hai chương trình nổi bật là NLPNP AIP. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy tỉnh bang luôn tích cực thu hút nguồn nhân lực chất lượng, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế và xã hội bền vững.

  • 6 Lợi ích khi tham gia Chương trình Golden Visa Hy Lạp năm 2025

    6 Lợi ích khi tham gia Chương trình Golden Visa Hy Lạp năm 2025

    Golden Visa Hy Lạp được xem là một trong những chương trình định cư nổi bật nhất tại châu Âu, mang đến cho nhà đầu tư cơ hội sở hữu quyền cư trú lâu dài. Nhờ sức hấp dẫn từ cảnh quan thiên nhiên tuyệt mỹ và nền văn hóa giàu bản sắc, chương trình này mở ra cánh cửa thuận lợi để sinh sống, học tập và mở rộng kinh doanh tại các quốc gia trong Liên minh châu Âu (EU).

    Tổng quan về chương trình

    Golden Visa Hy Lạp là chương trình định cư châu Âu nổi bật, được nhiều nhà đầu tư quốc tế lựa chọn nhờ mức đầu tư tối thiểu chỉ từ 250.000 EUR – thấp nhất trong toàn bộ Liên minh châu Âu. Thủ tục hồ sơ đơn giản, không yêu cầu cư trú dài ngày và thời gian cấp thẻ thường trú nhanh chóng. Golden Visa Hy Lạp mang lại quyền lợi định cư cho ba thế hệ trong gia đình và là bước đệm vững chắc để phát triển kinh doanh, nghề nghiệp. Từ đó, xây dựng cuộc sống an cư tại một trong những điểm đến hấp dẫn nhất thế giới. Nhà đầu tư còn được hưởng môi trường sống an toàn, chính sách thuế ưu đãi, khả năng đi lại tự do trong khối Schengen và tiềm năng gia tăng giá trị tài sản theo thời gian.

    Khung cảnh Santorini cùng chương trình Golden Visa Hy Lạp, mang đến cơ hội sở hữu thẻ xanh EU, quyền lợi đầu tư BĐS & định cư châu Âu

    Những ưu thế nổi bật của Golden Visa Hy Lạp

    Chương trình Golden Visa Hy Lạp không chỉ là tấm vé định cư tại châu Âu mà còn là một chiến lược đầu tư thông minh. Đây là lựa chọn tối ưu cho những ai mong muốn sở hữu cơ hội an cư, sinh sống và đầu tư tại EU.

    Mức đầu tư thấp nhất châu Âu 

    Chỉ từ 250.000 EUR, Hy Lạp đang giữ mức đầu tư tối thiểu thấp nhất trong toàn bộ Liên minh châu Âu. Nếu so với Bồ Đào Nha (≥500.000 EUR) hay Tây Ban Nha (≥500.000 EUR), mức chi phí này rõ ràng mang tính cạnh tranh vượt trội. Với số vốn hợp lý, nhà đầu tư đã có thể sở hữu bất động sản ngay trung tâm Athens hoặc một căn hộ ven biển Santorini.

    Quyền lợi cư trú cho cả gia đình nhiều thế hệ

    Điểm nổi bật của chương trình Golden Visa Hy Lạp là phạm vi quyền lợi được mở rộng cho cả gia đình. Chỉ cần một người đứng tên đầu tư, vợ/chồng, con dưới 21 tuổi (có thể gia hạn thêm đến 24 tuổi) và cha mẹ hai bên đều được cấp thẻ cư trú. Điều này đồng nghĩa với việc chỉ một khoản đầu tư duy nhất đã bảo đảm tương lai ổn định cho ba thế hệ.

    Thủ tục đơn giản, quy trình rõ ràng

    Chính phủ Hy Lạp đã thiết kế Golden Visa với mục tiêu thân thiện cho nhà đầu tư. Hồ sơ chỉ bao gồm giấy tờ cá nhân, giấy chứng minh nguồn vốn và hợp đồng bất động sản. Không yêu cầu chứng minh ngoại ngữ, kinh nghiệm kinh doanh hay tài sản bổ sung. Thời gian xử lý trung bình chỉ khoảng 2–3 tháng, nhanh hơn nhiều so với các quốc gia EU khác.

    Cơ hội định cư châu Âu đơn giản, thủ tục rõ ràng với Golden Visa Hy Lạp

    Không yêu cầu thường trú tại Hy Lạp

    Golden Visa Hy Lạp không bắt buộc nhà đầu tư phải sống tại quốc gia này. Bạn vẫn có thể duy trì công việc và kinh doanh ở bất kỳ đâu mà không lo mất quyền lợi. Chỉ cần duy trì khoản đầu tư, thẻ cư trú sẽ luôn được gia hạn hợp pháp. Đây là sự linh hoạt mà ít chương trình định cư nào cung cấp.

    Nhận thẻ thường trú nhân nhanh

    • Sau khi hoàn tất đầu tư và nộp hồ sơ, nhà đầu tư có thể nhận thẻ thường trú nhân với thời gian xét duyệt từ 12 – 15 tháng. Với thẻ này, bạn có thể tự do di chuyển 59 quốc gia (bao gồm 29 quốc gia khối Schengen, 14 quốc gia EU không thuộc Schengen, 8 quốc gia Châu Mỹ, 6 quốc gia Caribe và 2 quốc gia Trung Đông) mà không cần xin visa.
    • Hưởng quyền lợi y tế chuẩn EU, với bệnh viện hiện đại, chi phí hợp lý.
    • Con cái có thể học tại các trường công miễn phí hoặc trường quốc tế đẳng cấp.

    Gia tăng giá trị tài sản cá nhân

    Thị trường bất động sản Hy Lạp đang hồi phục mạnh sau khủng hoảng. Giá nhà ở Athens tăng trung bình 7%/năm, trong khi các điểm du lịch nổi tiếng như Santorini luôn hút khách thuê. Khi sở hữu Golden Visa, khoản đầu tư 250.000 EUR không chỉ là một giải pháp định cư mà còn là cơ hội gia tăng giá trị tài sản cá nhân, tạo nguồn thu nhập thụ động bền vững.

    Lợi ích gia tăng giá trị tài sản khi đầu tư BĐS với chương trình Golden Visa Hy Lạp

    Vì sao bạn nên chọn chinh phục Golden Visa Hy Lạp cùng ICANPR?

    Golden Visa Hy Lạp đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhà đầu tư Việt Nam mong muốn sở hữu thẻ cư trú châu Âu nhanh chóng và an toàn. Khi đồng hành cùng ICANPR, bạn sẽ được tư vấn bởi đội ngũ chuyên gia di trú giàu kinh nghiệm, am hiểu luật pháp Hy Lạp và có uy tín quốc tế. ICANPR mang đến giải pháp trọn gói từ lựa chọn dự án bất động sản hoặc thuê dài hạn 10 năm, hỗ trợ pháp lý từ khâu chuẩn bị hồ sơ cư trú, cho đến đồng hành trực tiếp tại “xứ sở thần thoại” Hy Lạp. Với chi phí minh bạch, cam kết hoàn phí khi hồ sơ không thành công, khách hàng hoàn toàn yên tâm về quyền lợi.  

    Golden Visa Hy Lạp 2025 là lựa chọn lý tưởng cho những ai mong muốn định cư châu Âu nhanh chóng, an toàn và bền vững. Hãy liên hệ ngay với ICANPR để được tư vấn và bắt đầu hành trình chinh phục Golden Visa Hy Lạp, kiến tạo tương lai vững chắc tại châu Âu.

  • Thời Gian Xử Lý Hồ Sơ Nhập Cư Tháng 8/2025 – Cập Nhật Mới Nhất Từ IRCC

    Thời Gian Xử Lý Hồ Sơ Nhập Cư Tháng 8/2025 – Cập Nhật Mới Nhất Từ IRCC

    Thời gian xử lý hồ sơ IRCC cập nhật đến ngày 06/08/2025, dựa trên dữ liệu IRCC và các nguồn uy tín như ICC Immigration và CAD Immigration.

    Việc nắm rõ các mốc thời gian này giúp bạn lập kế hoạch chính xác, tránh chậm trễ và giảm căng thẳng khi chờ kết quả.

    Cập nhật mới nhất theo loại hồ sơ

    • – Cấp quốc tịch (Citizenship Grant): 10 tháng (không đổi)
    •  
    • – Giấy chứng nhận quốc tịch (Proof of Citizenship): 5 tháng (không đổi)
    •  
    • – Từ bỏ quốc tịch (Renunciation): 5 tháng (giảm 2 tháng)
    •  
    • – Tra cứu hồ sơ quốc tịch (Search of Records): 14 tháng (giảm 1 tháng)
    •  
    • – Các ứng viên nộp trước 9/6/2025 dự kiến sẽ sớm nhận được thư xác nhận (AOR)
    • – Thẻ PR mới (New PR Card): 40 ngày (nhanh hơn 5 ngày)
    • – Gia hạn thẻ PR (Renewal): 28 ngày (chậm hơn 7 ngày)

    – Vợ/chồng ở ngoài Canada, không phải Quebec: 13 tháng

    – Vợ/chồng ở trong Canada: 36–40 tháng

    • – Bảo lãnh cha mẹ/ông bà (không phải Quebec): 36 tháng
    •  
    • – Bảo lãnh cha mẹ/ông bà (Quebec): 48 tháng — Quebec tiếp tục chậm hơn do quy trình liên bang và tỉnh bang kép
    • – Express Entry – CEC: 5 tháng
    • – FSWP: 7 tháng
    • – Express Entry – PNP: 8 tháng
    • – Non-Express Entry PNP: 20 tháng
    • – Start-Up Visa: 52 tháng
    • – Tự kinh doanh liên bang (Self-Employed): 60 tháng
    • Visitor Visas (ngoài Canada): Ấn Độ ~31 ngày, Philippines ~30 ngày, Pakistan ~43 ngày, Mỹ ~20 ngày
    • Super Visa (cha mẹ/ông bà): Ấn Độ ~99 ngày, Mỹ ~102 ngày
    • Study Permits: Ấn Độ ~3 tuần, Mỹ ~8 tuần
    • Work Permits (ngoài Canada): Ấn Độ ~6 tuần, Nigeria ~8 tuần
    • Work Permit (trong Canada): ~181 ngày

    Xu hướng nổi bật

    • – Số lượng hồ sơ tồn đọng hiện tại vượt 842.800 đơn
    • – Các diện Start-Up Visa và Tự kinh doanh (Self-Employed) hiện chậm nhất, kéo dài lên đến vài năm.
    • – Express Entry vẫn là lựa chọn nhanh và hiệu quả nhất cho người lao động lành nghề.
    • – Hồ sơ tạm thời như thị thực du lịch và học tập có tốc độ xử lý tương đối tốt nếu hồ sơ đầy đủ.

    Mẹo giúp bạn giảm thiểu trì hoãn

    • – Nộp hồ sơ đầy đủ và chính xác theo danh mục chính thức của IRCC để tránh trả hồ sơ.
    • – Theo dõi thường xuyên các cập nhật hàng tuần (cho PR Card) và hàng tháng (cho quốc tịch, bảo lãnh gia đình).
    • – Xem xét con đường nhanh hơn nếu bạn đủ điều kiện, chẳng hạn như Express Entry thay vì PNP thường.

    Với những cập nhật rõ ràng về thời gian xử lý hồ sơ IRCC tháng 8 này, trong khi một số diện cải thiện nhẹ về tốc độ, nhiều trường hợp vẫn kéo dài – đặc biệt là bảo lãnh gia đình và diện tự kinh doanh.

    Do đó, việc nắm bắt dữ liệu mới, chọn dòng hồ sơ phù hợp, và chuẩn bị kỹ càng ngay từ đầu sẽ là chìa khóa giúp hồ sơ của bạn được xử lý nhanh và thuận lợi hơn.

  • Canada Tăng Mức Tài Chính Tối Thiểu cho Chương Trình Định Cư Đại Tây Dương năm 2025

    Canada Tăng Mức Tài Chính Tối Thiểu cho Chương Trình Định Cư Đại Tây Dương năm 2025

    Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) đã thông báo điều chỉnh tăng mức tài chính yêu cầu tối thiểu cho người nộp đơn theo chương trình Atlantic Immigration Program (AIP), có hiệu lực từ 29/07/2025. Việc này nhằm giúp người nhập cư có đủ điều kiện tài chính để ổn định cuộc sống tại các tỉnh vùng Đại Tây Dương của Canada.

    Mức Tài Chính Mới Theo Quy Mô Gia Đình (năm 2025)

    Số lượng thành viên gia đìnhSố tiền cần thiết từ 29/07/2025 (CAD)Kinh phí cần thiết trong năm 2024 (CAD)
    13.815 $3.672 $
    24.750 $4.572 $
    35.840 $5.620 $
    47.090 $6.824 $
    58.042 $7.740 $
    69.070 $8.729 $
    710.098 $9.718 $
    Đối với mỗi thành viên  bổ sung trên 71.028 $989 $

    Những ai Phải Chứng Minh Tài Chính?

    Bắt buộc:

    • Ứng viên đang ở ngoài Canada

    • Không có giấy phép lao động hợp lệ tại Canada

    Được miễn:

    • Đang sống tại Canada và có giấy phép lao động hợp lệ

    • Có việc làm chính thức trong vùng Đại Tây Dương

    Tài Liệu Hợp Lệ Gồm:

    • – Thư xác nhận của ngân hàng (tên người nộp đơn, số dư, các khoản nợ chưa thanh toán, ngày mở tài khoản, trung bình 6 tháng, v.v.)
    • – Không chấp nhận tiền vay, tài sản cố định, hoặc tài sản đứng tên người khác

    Chương trình AIP

    Atlantic Immigration Program (AIP) là lộ trình định cư theo diện lao động do nhà tuyển dụng bảo lãnh, dành cho người lao động nước ngoài mong muốn sinh sống và làm việc lâu dài tại một trong bốn tỉnh bang Đại Tây Dương của Canada: New Brunswick, Newfoundland and Labrador, Nova Scotia, hoặc Đảo Hoàng tử Edward (Prince Edward Island).

    Để đủ điều kiện đăng ký chương trình AIP, ứng viên quốc tế cần:

    • Có thư mời làm việc từ một nhà tuyển dụng được chỉ định tại một trong các tỉnh Đại Tây Dương
    • – Thư mời làm việc phải được tỉnh xác nhận chính thức

    Ngoài ra, ứng viên phải thuộc một trong hai nhóm sau:

    • – Lao động có tay nghề (đã có kinh nghiệm làm việc, trong hoặc ngoài Canada)
    • Sinh viên quốc tế mới tốt nghiệp từ một cơ sở giáo dục sau trung học được công nhận tại khu vực Đại Tây Dương

    Ngoài ra, người nộp đơn cần đáp ứng thêm các tiêu chí về:

    • Trình độ học vấn
    • Trình độ ngoại ngữ (tiếng Anh hoặc Pháp)
    • Khả năng tài chính – bao gồm minh chứng về quỹ định cư tối thiểu theo quy định mới nhất của IRCC

    Khi đáp ứng đủ điều kiện và nhận được thư mời làm việc hợp lệ, ứng viên có thể:

    • Nộp hồ sơ xin thường trú nhân (PR) trực tiếp lên Chính phủ Liên bang Canada
    • Nộp đơn xin giấy phép lao động đặc biệt tạm thời, có thời hạn lên đến 2 năm, cho phép họ làm việc hợp pháp trong thời gian chờ xét duyệt hồ sơ PR.
  • Cập Nhật Di Trú Nova Scotia 2025: Những Điều Bạn Cần Biết

    Cập Nhật Di Trú Nova Scotia 2025: Những Điều Bạn Cần Biết

    Nova Scotia đã công bố một loạt thay đổi quan trọng về chính sách nhập cư trong năm 2025. Với hạn ngạch liên bang bị cắt giảm, một số chương trình tạm dừng và tiêu chí xét duyệt ưu tiên mới, người lao động và ứng viên quốc tế cần hiểu rõ để không bỏ lỡ cơ hội định cư tại tỉnh bang ven biển này.

    Những Điểm Nổi Bật Trong Chính Sách Di Trú Mới Của Nova Scotia 2025

    Hạn Ngạch Di Trú Bị Cắt Giảm

    Theo Kế hoạch Mức Nhập Cư Canada 2025–2027, hạn ngạch nhập cư của Nova Scotia đã bị giảm gần 50%.

    • Chương trình Đề Cử Tỉnh Bang (PNP) và Chương trình Di Trú Đại Tây Dương (AIP) giảm từ 6.300 suất năm 2024 xuống còn 3.150 suất năm 2025.

    Điều này đồng nghĩa với sự cạnh tranh khốc liệt hơn và chính phủ tỉnh sẽ ưu tiên người lao động đang sinh sống tại Nova Scotia.

    Ưu Tiên Xét Duyệt Trong Chương Trình PNP

    Chương trình PNP của Nova Scotia vẫn đang hoạt động, tuy nhiên, chính quyền tỉnh chỉ xử lý hồ sơ thuộc nhóm ưu tiên, bao gồm:

    • Người lao động đang sống tại Nova Scotiagiấy phép lao động hết hạn trong năm 2025

    • Các ngành nghề trong y tế, trợ giúp xã hội (NAICS 62), và xây dựng (NAICS 23)

    Ứng viên quốc tế ở ngoài Canada chỉ được xét nếu thuộc ngành nghề thiếu hụt trầm trọng, ví dụ như:

    • Điều dưỡng và nhân viên hỗ trợ y tế

    • Thợ xây dựng

    • Một số vị trí đặc biệt trong ngành vận tải, năng lượng sạch, công nghệ cao và phát triển nguồn lực

    Hệ Thống Số Hóa Mới: LaMPSS

    Từ ngày 01/05/2025, Nova Scotia triển khai nền tảng trực tuyến mới LaMPSS (Labour Market Programs Support System) để thay thế hệ thống AIP Online.
    Thông qua LaMPSS, các doanh nghiệp có thể:

    • – Gửi và theo dõi hồ sơ đề cử
    • – Quản lý toàn bộ quy trình xét duyệt tại một nơi
    • – Không cần đăng ký lại nếu đã được cấp phép trước đó

    Năm 2025 đánh dấu một bước chuyển lớn trong chính sách nhập cư của Nova Scotia – từ việc cắt giảm hạn ngạch, tạm dừng chương trình AIP đến ưu tiên xử lý hồ sơ trong tỉnh. Đồng thời, hệ thống số hóa LaMPSS ra đời giúp quy trình đề cử dễ tiếp cận và minh bạch hơn.

    Dù bạn là người lao động đang sống tại Nova Scotia hay ứng viên quốc tế muốn đến Canada, nắm bắt các thông tin di trú mới nhất của Nova Scotia 2025 là điều bắt buộc để gia tăng cơ hội thành công.

  • Thủ hiến các tỉnh yêu cầu nhiều quyền kiểm soát nhập cư hơn khi Doug Ford chỉ trích bộ trưởng liên bang

    Thủ hiến các tỉnh yêu cầu nhiều quyền kiểm soát nhập cư hơn khi Doug Ford chỉ trích bộ trưởng liên bang

    Các thủ hiến Canada, dẫn đầu bởi Doug Ford của Ontario, kêu gọi tăng quyền kiểm soát nhập cư cho tỉnh bang. Căng thẳng leo thang khi Ford chỉ trích chính sách từ bộ trưởng liên bang.

    Nhiều thủ hiến tỉnh bang Canada đang thúc đẩy việc giành quyền kiểm soát mạnh mẽ hơn đối với chính sách nhập cư, với Thủ hiến Ontario Doug Ford đi đầu. Đây là bước leo thang mới trong cuộc tranh cãi giữa các tỉnh bang và chính phủ liên bang về việc ai nên quyết định chính sách nhập cư của quốc gia.

    Doug Ford yêu cầu tăng quyền hạn cho tỉnh bang

    Tại cuộc họp Hội đồng Liên đoàn, ông Doug Ford đã chỉ trích bộ trưởng nhập cư liên bang vì phớt lờ nhu cầu cụ thể của các tỉnh như Ontario. Ford cho rằng các tỉnh hiểu rõ nhu cầu thị trường lao động của họ và cần có quyền chủ động hơn trong việc lựa chọn người nhập cư.

    “Chúng tôi biết rõ điều gì tốt nhất cho người lao động, doanh nghiệp và cộng đồng của mình,” Ford phát biểu. “Chính phủ liên bang không thể điều khiển chính sách nhập cư từ xa.”

    Chính quyền Ontario nhấn mạnh việc cần quyền tự quyết để rút ngắn quy trình và thu hút nhanh chóng những lao động có tay nghề, đặc biệt trong các ngành thiếu hụt như xây dựng, y tế và sản xuất.

    Nhiều thủ hiến khác hưởng ứng

    Không chỉ Ontario, các thủ hiến Alberta, Saskatchewan và Quebec cũng bày tỏ sự ủng hộ.

    • Quebec hiện đã có quyền kiểm soát riêng về nhập cư theo thỏa thuận đặc biệt.

    • Thủ hiến Alberta Danielle Smith nhấn mạnh: “Chúng ta cần lao động có thể đóng góp ngay, chứ không phải chờ đợi thủ tục liên bang kéo dài.”

    Áp lực chung này nhằm vào việc điều chỉnh PNP, tăng chỉ tiêu và linh hoạt hóa lựa chọn theo ngành/nghề.

    Phản hồi của liên bang: “Nhập cư là lợi ích quốc gia”

    Bộ trưởng nhập cư liên bang cho rằng chính sách nhập cư là trách nhiệm quốc gia và cần cân bằng giữa các ưu tiên như đoàn tụ gia đình, hỗ trợ nhân đạo và tăng trưởng kinh tế.
    Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng cách tiếp cận này chưa xem xét hết nhu cầu riêng biệt của từng tỉnh bang.

    Tác động tiềm tàng nếu các tỉnh được tăng quyền hạn

    Nếu các tỉnh bang có được nhiều quyền hạn hơn, Canada có thể chứng kiến:

    • Chính sách nhập cư linh hoạt hơn để giải quyết thiếu hụt lao động địa phương.
    • Thời gian xử lý nhanh hơn nhờ quy trình tỉnh bang rút gọn.
    • Nhiều người nhập cư định cư ở khu vực nhỏ thay vì chỉ tập trung ở thành phố lớn.

    Khi Canada tiếp tục dựa vào nhập cư để phát triển kinh tế, cuộc đối đầu giữa chính quyền liên bang và tỉnh bang về quyền kiểm soát nhập cư đang nóng lên. Doug Ford cùng các thủ hiến khác đang mở ra những thay đổi lớn có thể định hình lại tương lai nhập cư của quốc gia này.

  • Hộ chiếu Canada tiếp tục vượt Hoa Kỳ trong bảng xếp hạng toàn cầu mới nhất

    Hộ chiếu Canada tiếp tục vượt Hoa Kỳ trong bảng xếp hạng toàn cầu mới nhất

    Hộ chiếu Canada một lần nữa vượt qua Hoa Kỳ trong bảng xếp hạng mới nhất Henley Passport Index 2025, khẳng định vị thế là một trong những hộ chiếu quyền lực nhất thế giới.

    Trong bảng xếp hạng năm 2025, Canada đứng thứ 7 toàn cầu với khả năng miễn thị thực hoặc xin thị thực khi đến tại 188 quốc gia và vùng lãnh thổ. Đây là vị trí ổn định hoặc cải thiện nhẹ so với các năm trước, khi Canada thường nằm ở vị trí thứ 8 hoặc 9.

    Ngược lại, hộ chiếu Hoa Kỳ đã tụt xuống hạng 10, chỉ được miễn thị thực tại 182 quốc gia, mức thấp nhất trong 20 năm qua.

    Sự ổn định của hộ chiếu Canada đến từ:

    • – Quan hệ ngoại giao bền vững
    • – Nhiều thỏa thuận miễn thị thực mới
    • – Hình ảnh tích cực của công dân Canada trên toàn cầu
  • Tháng 10/2025: Mỹ dự kiến áp dụng mức phí visa mới

    Tháng 10/2025: Mỹ dự kiến áp dụng mức phí visa mới

    Thường trú nhân Canada, công dân nước ngoài sinh sống tại Canada cũng như một số người Canada sẽ phải trả thêm “Phí đảm bảo thị thực” (Visa Integrity fee) là 250 US$ khi nộp đơn xin thị thực không định cư Hoa Kỳ.

    Phí mới này là một phần của Đạo luật HR1 (thường được chính quyền Hoa Kỳ gọi là Dự luật lớn tuyệt đẹp), được ký thành luật vào ngày 04/07.

    Mặc dù chưa có ngày chính thức áp dụng nhưng mức phí này dự kiến sẽ có hiệu lực vào cuối năm 2025.

    Đối tượng cần thanh toán Phí đảm bảo thị thực Hoa Kỳ

    Theo luật, khoản phí này sẽ phải được thanh toán bởi “bất kỳ người nước ngoài nào được cấp thị thực không định cư tại thời điểm cấp thị thực đó”.

    Các loại thị thực không định cư bao gồm thị thực du lịch và kinh doanh (B-1/B-2), thị thực sinh viên (F/M), thị thực làm việc (H-1B/H-4) và thị thực trao đổi (J).

    Người nộp đơn từ các quốc gia không được miễn trừ sẽ phải trả khoản phí này khi nộp đơn xin thị thực, ngoài các khoản phí bắt buộc khác, bao gồm công dân từ các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Nigeria, Pakistan và Brazil, cùng nhiều quốc gia khác.

    Điều này cũng sẽ ảnh hưởng đến thường trú nhân và thường trú nhân tạm thời của Canada , những người có quốc tịch từ các quốc gia yêu cầu thị thực không định cư của Hoa Kỳ để nhập cảnh.

    Trong trường hợp nào công dân Canada cần thị thực không định cư để đi du lịch đến Hoa Kỳ?

    Nhìn chung, công dân Canada được miễn thị thực khi đi du lịch đến Hoa Kỳ và do đó được miễn khoản phí này.

    Tuy nhiên, khoản phí này sẽ ảnh hưởng đến công dân Canada nộp đơn xin thị thực không định cư, chẳng hạn như thị thực làm việc hoặc sinh viên cụ thể (H1-B hoặc F-1).

    Sau đây là một số trường hợp khác mà công dân Canada cần thị thực không định cư:

    • – Công tác chính phủ hoặc ngoại giao (loại thị thực A, G hoặc NATO).
    • – Nhà đầu tư và thương nhân theo hiệp ước (thị thực E-1 và E-2).
    • – Vợ/chồng và con cái của công nhân theo hợp đồng Úc (E-3D).
    • – Hôn phu/hôn thê của công dân Hoa Kỳ (thị thực K-1 và K-2).
    • – Vợ/chồng và con cái của công dân Hoa Kỳ nhập cư vào Hoa Kỳ (thị thực K-3 và K-4).
    • – Cá nhân cung cấp thông tin quan trọng cho các cơ quan thực thi pháp luật hoặc tình báo Hoa Kỳ (thị thực S-5, S-6 và S-7).

    Công dân Canada thuộc các trường hợp này sẽ phải trả thêm Phí đảm bảo thị thực Hoa Kỳ.

    Đối tượng được miễn trừ Phí đảm bảo thị thực Hoa Kỳ?

    Du khách đến Hoa Kỳ không cần xin thị thực, bao gồm các quốc gia được Miễn thị thực và công dân Canada, sẽ không phải trả khoản phí này vì không có thị thực nào được cấp.

    Các quốc gia được hưởng Chương trình miễn trừ của Hoa Kỳ:

    • – Andorra
    • – Úc
    • – Áo
    • – Bỉ
    • – Brunei
    • – Chile
    • – Croatia
    • – Cộng hòa Séc
    • – Đan Mạch
    • – Estonia
    • – Phần Lan
    • – Pháp
    • – Đức
    • – Hy Lạp
    • – Hungary
    • – Iceland
    • – Ireland
    • – Israel
    • – Ý
    • – Nhật Bản
    • – Latvia
    • – Liechtenstein
    • – Litva
    • – Luxembourg
    • – Malta
    • – Monaco
    • – Hà Lan
    • – New Zealand
    • – Na Uy
    • – Ba Lan
    • – Bồ Đào Nha
    • – Qatar
    • – San Marino
    • – Singapore
    • – Slovakia
    • – Slovenia
    • – Hàn Quốc
    • – Tây ban nha
    • – Thụy Điển
    • – Thụy Sĩ
    • – Đài Loan
    • – Vương quốc Anh

    *Canada không có tên trong danh sách các quốc gia áp dụng Chương trình miễn thị thực vì công dân Canada không cần Hệ thống cấp phép du lịch điện tử (ESTA) để nhập cảnh vào Hoa Kỳ.

    Phí bảo đảm thị thực Hoa Kỳ có được hoàn lại không?

    Luật quy định rằng lệ phí không thể được miễn hoặc giảm.

    Tuy nhiên, những người nộp đơn xin thị thực không định cư có thể đủ điều kiện được hoàn tiền nếu họ:

    • – Tuân thủ mọi điều kiện của thị thực không định cư, bao gồm không làm việc khi chưa được phép;
    • – Không tìm cách gia hạn thị thực và rời khỏi Hoa Kỳ không muộn hơn 5 ngày sau ngày cuối cùng của thời hạn hiệu lực; và/hoặc
    • – Được gia hạn hoặc điều chỉnh thị thực thành thường trú nhân khi ở Hoa Kỳ.

    Những người nộp đơn đáp ứng đủ điều kiện này vẫn phải nộp đơn thông qua Bộ An ninh Nội địa. Tuy nhiên, hiện tại, chính phủ Hoa Kỳ vẫn chưa chia sẻ thông tin chi tiết về quy trình hoàn tiền và thời điểm áp dụng.

    Số tiền lệ phí cũng được điều chỉnh theo lạm phát và có thể tăng lên mỗi năm.

  • Canada cập nhật yêu cầu quỹ định cư tối thiểu cho các chương trình Express Entry

    Canada cập nhật yêu cầu quỹ định cư tối thiểu cho các chương trình Express Entry

    Vào ngày 07/07, Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada đã cập nhật số tiền mà công dân nước ngoài cần phải có để nhập cư vào Canada.

    Những người nộp đơn xin thường trú (PR) theo 2 chương trình Express Entry hiện sẽ cần thêm ít nhất 500 đô la tiền quỹ định cư.

    Đối với gia đình 1 người, số tiền tối thiểu cần thiết đã tăng từ $14.690 lên $15.263.

    Yêu cầu về quỹ tối thiểu áp dụng cho công dân nước ngoài nộp đơn theo các chương trình sau:

    • – Chương trình Lao động tay nghề liên bang (FSWP) ; và
    • – Chương trình tay nghề nhóm thợ (FSTP) 

    Tất cả người nộp đơn cần có bằng chứng bằng văn bản chứng minh họ có số tiền này. Để duy trì đủ điều kiện, họ cần cập nhật bằng chứng về tài chính trong hồ sơ Express Entry trước ngày 28/07/2025.

    Bạn cần bao nhiêu để nhập cư vào Canada thông qua chương trình FSWP hoặc FSTP từ 07/07/2025?

    Số lượng thành viên gia đìnhSố tiền cần thiết từ ngày 07/07/2025Yêu cầu chứng minh tài chính trước đó (có hiệu lực từ 03/06/ 2024 đến 07/07/2025)
    1 (người nộp đơn)15.263 $14.690 $
    219.001 $18.288 $
    323.360 $22.483 $
    428.362 $27.297 $
    532.168 $30.690 $
    636.280 $34.917 $
    740.392 $38.875 $
    Đối với mỗi thành viên gia đình bổ sung trên 74.112 $3.958 $

    Canada cập nhật yêu cầu về quỹ định cư tối thiểu hàng năm, dựa trên 50% tổng số ngưỡng thu nhập thấp.

    Những ai không cần chứng minh tài chính?

    Người nộp đơn không cần phải chứng minh tài chính nếu họ:

    • – Nộp đơn theo Chương trình Kinh nghiệm Canada (CEC); hoặc
    • – Được phép làm việc tại Canada và có lời mời làm việc hợp lệ, ngay cả khi họ nộp đơn theo chương trình FSWP hoặc FSTP.

    Tuy nhiên, bạn nên cập nhật quỹ định cư trong hồ sơ Express Entry vì hệ thống có thể tìm thấy ứng viên đủ điều kiện cho nhiều chương trình.

    Hiện tại, tất cả các ứng viên đều được yêu cầu cung cấp bằng chứng về tài chính. Những người không cần cung cấp bằng chứng về tài chính phải tải lên một lá thư nêu rõ

    • – Họ đã được mời nộp đơn theo CEC; hoặc
    • – Họ có lời mời làm việc hợp lệ và được phép làm việc tại Canada.

    Hệ thống Express Entry tính toán quy mô gia đình như thế nào?

    Quy mô gia đình bao gồm người nộp đơn, vợ/chồng hoặc người chung sống như vợ chồng, con cái phụ thuộc của người nộp đơn, con cái phụ thuộc của vợ/chồng hoặc người chung sống như vợ chồng và con cái phụ thuộc của con cái phụ thuộc.

    Điều đáng chú ý là vợ/chồng hoặc bạn đời chung sống như vợ chồng và con cái phụ thuộc phải được nộp đơn ngay cả khi họ là công dân Canada hoặc thường trú nhân, và nếu họ không đến Canada cùng với người nộp đơn.

    Những gì được chấp nhận làm bằng chứng về tài chính?

    Người nộp đơn có thể xuất trình thư chính thức từ bất kỳ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính nào.

    Những lá thư này phải được in trên giấy tiêu đề của tổ chức tài chính. Thư cũng phải bao gồm những thông tin sau:

    • – Thông tin liên lạc (địa chỉ, số điện thoại, địa chỉ email).
    • – Tên người nộp đơn.
    • – Các khoản nợ chưa thanh toán như nợ thẻ tín dụng hoặc nợ vay.
    • – Chi tiết cho từng tài khoản hiện tại (bao gồm tài khoản ngân hàng và đầu tư):
      + Số tài khoản;
      + Ngày mở từng tài khoản;
      + Số dư tài khoản hiện tại; và
      + Số dư trung bình trong 6 tháng qua.

    Người nộp đơn cần liệt kê các khoản tiền này khi nộp đơn xin thường trú nhân và khi được cấp thị thực thường trú nhân.

    Họ cũng phải chứng minh được rằng họ có thể sử dụng hợp pháp số tiền trong tài khoản đó khi họ đến nơi.

    Ví dụ, những khoản sau đây không được coi là bằng chứng về tài chính:

    • Tài sản bất động sản hoặc vốn chủ sở hữu; và
    • Tiền vay của bạn bè.

    Số tiền được liệt kê trong tài khoản chung với vợ/chồng có thể được coi là bằng chứng về nguồn tiền.

    Số tiền được liệt kê dưới tên vợ/chồng chỉ được tính nếu người nộp đơn có thể chứng minh rằng họ có quyền sử dụng số tiền đó.

    Express Entry là hệ thống quản lý đơn đăng ký của chính phủ liên bang Canada dành cho chương trình nhập cư liên bang quan trọng.

    Thông qua hệ thống Express Entry, chính phủ cấp hơn 100.000 lời mời nộp đơn xin thường trú mỗi năm.

  • Các khu vực mà LMIA mức lương thấp sẽ không được xử lý từ 11/07/2025

    Các khu vực mà LMIA mức lương thấp sẽ không được xử lý từ 11/07/2025

    Chính phủ đã cập nhật danh sách các khu vực mà công dân nước ngoài và người sử dụng lao động không thể xin hoặc gia hạn giấy phép lao động theo chương trình lao động nước ngoài tạm thời (TFWP) có mức lương thấp.

    Những CMA nào không đủ điều kiện kể từ ngày 11/07?

    Khu vực đô thị điều tra dân số (CMA)Tỷ lệ thất nghiệp
    St. John’s, Newfoundland and Labrador7.2
    Halifax, Nova Scotia6.2
    Moncton, New Brunswick6.4
    Saint John, New Brunswick7.4
    Fredericton, New Brunswick6.2
    Montréal, Quebec6.9
    Ottawa-Gatineau, Ontario/Quebec6.4
    Kingston, Ontario7.2
    Belleville – Quinte West, Ontario7.1
    Peterborough, Ontario9.9
    Oshawa, Ontario9.2
    Toronto, Ontario8.9
    Hamilton, Ontario6.6
    St. Catharines-Niagara, Ontario6.4
    Kitchener-Cambridge-Waterloo, Ontario6.9
    Brantford, Ontario6.8
    London, Ontario6.9
    Windsor, Ontario11
    Barrie, Ontario7.3
    Calgary, Alberta7.3
    Edmonton, Alberta7.6
    Kamloops, British Columbia8.7
    Chilliwack, British Columbia6.3
    Abbotsford-Mission, British Columbia6.1
    Vancouver, British Columbia6.3
    Nanaimo, British Columbia7.3

    Tổng cộng có 26 CMA được niêm yết. Con số này tăng so với quý trước (từ ngày 04/04 đến ngày 10/07) khi chỉ có 24 khu vực được niêm yết.

    Các đơn xin LMIA mức lương thấp ở những khu vực này sẽ không được ESDC xử lý cho đến lần cập nhật tiếp theo, dự kiến vào ngày 10/10/2025.

    Danh sách này có liên quan đến bất kỳ ứng viên nộp đơn xin Đánh giá tác động thị trường lao động (LMIA) theo diện Lao động nước ngoài tạm thời có mức lương thấp (TFWP).

    Nguyên nhân là vào năm 2024, chính phủ liên bang đã tuyên bố rằng họ sẽ không xử lý LMIA mức lương thấp ở các CMA có tỷ lệ thất nghiệp từ 6% trở lên nữa.

    Kể từ đó, ESDC đã công bố danh sách các CMA có tỷ lệ thất nghiệp từ 6% trở lên và được cập nhật 3 tháng một lần.

    Người sử dụng lao động không thể thuê lao động nước ngoài theo TFWP và lao động TFWP không thể gia hạn giấy phép lao động nếu không có LMIA.

    Những CMA nào đã có trong danh sách trước đây?

    Các CMA này có tỷ lệ thất nghiệp là 6% hoặc cao hơn từ ngày 04/04 đến ngày 10/07, nhưng không còn trong danh sách kể từ ngày 11/07:

    • – Drummondville
    • – Guelph
    • – Kelowna
    • – Red Deer

    Điều này có nghĩa là các khu vực này sẽ bắt đầu xử lý LMIA mức lương thấp vào quý 3 năm 2025 một lần nữa.

    Làm thế nào để xác định một công việc có thuộc nhóm mức lương thấp hay không?

    Việc một công dân nước ngoài có đủ điều kiện tham gia chương trình TFWP với mức lương cao hay thấp phụ thuộc vào mức lương của họ cao hơn hay thấp hơn ngưỡng lương ở tỉnh hoặc vùng lãnh thổ đó.

    Vào ngày 27/07, ESDC đã tăng ngưỡng lương cho những người nộp đơn theo chương trình TFWP. 

    Nếu mức lương của người lao động nước ngoài thấp hơn ngưỡng lương tại tỉnh nơi họ làm việc, thì chủ sử dụng lao động của họ phải nộp đơn theo diện lương thấp của TFWP. Nếu mức lương cao hơn, thì chủ sử dụng lao động của họ phải nộp đơn theo diện lương cao.

    Làm sao để biết bạn có bị ảnh hưởng hay không?

    Bạn có thể bị ảnh hưởng nếu công việc (hoặc lời mời làm việc) của bạn thuộc nhóm lương thấp và cũng nằm trong một trong những Khu vực đô thị điều tra dân số (CMA) bị ảnh hưởng.

    Để tìm hiểu xem vị trí của bạn có bị ảnh hưởng hay không:

    1. Nhập mã bưu chính đầy đủ của nơi làm việc của bạn trên trang web Điều tra dân số .
    2. Trên trang kết quả tìm kiếm Địa lý, hãy tìm phần có nhãn “Khu vực đô thị điều tra dân số / Khu vực tập trung điều tra dân số”.
    3. Trang này sẽ hiển thị tên CMA nơi công việc của bạn được thực hiện.
    4. Kiểm tra xem CMA đó có nằm trong danh sách các khu vực bị ảnh hưởng được liệt kê ở trên không.

    Người sử dụng lao động và người nước ngoài nên kiểm tra tỷ lệ thất nghiệp của CMA nơi có vị trí công việc trước khi nộp đơn xin LMIA để biết đơn có được xử lý hay không.

    Bạn có thể làm gì nếu bị ảnh hưởng?

    Nếu bạn nhận được lời mời làm việc với mức lương thấp từ một trong những CMA được đề cập ở trên, vẫn còn một số lựa chọn. Bạn có thể:

    • – Kiểm tra xem liệu chủ lao động của bạn có sẵn sàng tăng lương cho vị trí đó để nó nằm trong nhóm lương cao hay không;
    • – Hãy hỏi người sử dụng lao động của bạn xem họ có sẵn lòng đợi 3 tháng và xem liệu tỷ lệ thất nghiệp của CMA có thay đổi hay không;
    • – Tập trung tìm kiếm việc làm của bạn vào các CMA nơi các LMIA lương thấp vẫn đang được xử lý; hoặc
    • – Hãy tập trung tìm kiếm việc làm vào một ngành nghề được miễn trừ khỏi biện pháp này. Điều này bao gồm các ngành nghề cụ thể trong lĩnh vực nông nghiệp cơ bản, xây dựng, sản xuất thực phẩm, bệnh viện, cơ sở điều dưỡng và chăm sóc tại nhà, và chăm sóc tại nhà.

    Những người có giấy phép lao động TFWP lương thấp bị mất tư cách vì giấy phép không thể gia hạn phải ngừng làm việc.

    Nếu người lao động nộp đơn xin gia hạn hoặc thay đổi giấy phép lao động trước khi hết hạn, họ có thể ở lại Canada và tiếp tục làm việc theo các điều kiện tương tự cho đến khi IRCC đưa ra quyết định. Đây được gọi là tình trạng duy trì.

    Người lao động có giấy phép lao động đóng TFWP bị mất việc có thể được hưởng lợi từ chính sách công tạm thời trong thời kỳ Covid-19 . Theo chính sách này, người lao động nước ngoài có giấy phép lao động đóng có thể xin giấy phép từ Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) để bắt đầu làm việc cho một chủ lao động mới và/hoặc một ngành nghề mới trước khi xin giấy phép lao động mới.

    Người lao động nước ngoài mất tư cách có thể nộp đơn xin cấp hồ sơ du lịch để ở lại Canada với tư cách là du khách.